Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngủ quên" (1)
ngủ quên

Tiếng Anh
Động từoversleep
ngủ quên không nghe thấy báo thức
I overslept without noticing the sound of my alarm.
Từ liên quan "ngủ quên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngủ quên" (1)
ngủ quên không nghe thấy báo thức
I overslept without noticing the sound of my alarm.
